menu_book
見出し語検索結果 "đăng ký" (1件)
đăng ký
日本語
名登録する
Tôi đã đăng ký tài khoản mới.
新しいアカウントを登録した。
swap_horiz
類語検索結果 "đăng ký" (5件)
日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
日本語
名婚姻届
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
hạn đăng ký
日本語
フ登録期限、申込期限
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
format_quote
フレーズ検索結果 "đăng ký" (8件)
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。
Tôi đã đăng ký tài khoản mới.
新しいアカウントを登録した。
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。
loại bỏ số không phải do mình đăng ký hoặc không còn sử dụng
自分で登録していない番号や使用していない番号を削除する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)